сабо́ сабо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. guốc, giày guốc
  2. guốc cao, giày đế cao
  3. guốc gỗ, giày guốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсабо́сабо́
Sinh cáchсабо́сабо́
Tặng cáchсабо́сабо́
Đối cáchсабо́сабо́
Công cụ cáchсабо́сабо́
Giới cáchсабо́сабо́