сабо́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- guốc, giày guốc
- guốc cao, giày đế cao
- guốc gỗ, giày guốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сабо́ | сабо́ |
| Sinh cách | сабо́ | сабо́ |
| Tặng cách | сабо́ | сабо́ |
| Đối cách | сабо́ | сабо́ |
| Công cụ cách | сабо́ | сабо́ |
| Giới cách | сабо́ | сабо́ |