сабли́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- vận động viên kiếm nữ, đấu kiếm nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сабли́стка | сабли́стки |
| Sinh cách | сабли́стки | сабли́сток |
| Tặng cách | сабли́стке | сабли́сткам |
| Đối cách | сабли́стку | сабли́сток |
| Công cụ cách | сабли́сткой | сабли́стками |
| Giới cách | сабли́стке | сабли́стках |