сабанту́й сабантуй

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lễ hội, tiệc tùng, cuộc vui

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсабанту́йсабанту́и
Sinh cáchсабанту́ясабанту́ев
Tặng cáchсабанту́юсабанту́ям
Đối cáchсабанту́йсабанту́и
Công cụ cáchсабанту́емсабанту́ями
Giới cáchсабанту́есабанту́ях