сабанту́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lễ hội, tiệc tùng, cuộc vui
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сабанту́й | сабанту́и |
| Sinh cách | сабанту́я | сабанту́ев |
| Tặng cách | сабанту́ю | сабанту́ям |
| Đối cách | сабанту́й | сабанту́и |
| Công cụ cách | сабанту́ем | сабанту́ями |
| Giới cách | сабанту́е | сабанту́ях |