саа́м саам

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Saami, người Lapon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсаа́мсаа́мы
Sinh cáchсаа́масаа́мов
Tặng cáchсаа́мусаа́мам
Đối cáchсаа́масаа́мов
Công cụ cáchсаа́момсаа́мами
Giới cáchсаа́месаа́мах