рья́ность рьяность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự nhiệt huyết, lòng hăng hái, sự nhiệt thành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрья́ностьрья́ности
Sinh cáchрья́ностирья́ностей
Tặng cáchрья́ностирья́ностям
Đối cáchрья́ностьрья́ности
Công cụ cáchрья́ностьюрья́ностями
Giới cáchрья́ностирья́ностях