рья́ность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự nhiệt huyết, lòng hăng hái, sự nhiệt thành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рья́ность | рья́ности |
| Sinh cách | рья́ности | рья́ностей |
| Tặng cách | рья́ности | рья́ностям |
| Đối cách | рья́ность | рья́ности |
| Công cụ cách | рья́ностью | рья́ностями |
| Giới cách | рья́ности | рья́ностях |