ры́царствовать рыцарствовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hành xử như hiệp sĩ, thể hiện lòng hiệp sĩ, cư xử phong kiến, làm hiệp sĩ

Chia động từ

Hiện tại
яры́царствую
тыры́царствуешь
он / она / оноры́царствует
мыры́царствуем
выры́царствуете
ониры́царствуют
Quá khứ
Giống đựcры́царствовал
Giống cáiры́царствовала
Giống trungры́царствовало
Số nhiềuры́царствовали
Mệnh lệnh
Số ítры́царствуй
Số nhiềuры́царствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngры́царствующийры́царствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từры́царствуярыцарствовавши