ры́царство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- kỵ sĩ, hiệp sĩзваниеtước vị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ры́царство | ры́царства |
| Sinh cách | ры́царства | ры́царств |
| Tặng cách | ры́царству | ры́царствам |
| Đối cách | ры́царство | ры́царства |
| Công cụ cách | ры́царством | ры́царствами |
| Giới cách | ры́царстве | ры́царствах |