ры́жий рыжий

tính từ

Nghĩa

  1. Hung hung, hung hung đỏ
  2. vàngо животном

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchры́жийры́жееры́жаяры́жие
Sinh cáchры́жегоры́жегоры́жейры́жих
Tặng cáchры́жемуры́жемуры́жейры́жим
Đối cáchры́жий, ры́жегоры́жееры́жуюры́жие, ры́жих
Công cụ cáchры́жимры́жимры́жей, ры́жеюры́жими
Giới cáchры́жемры́жемры́жейры́жих
Dạng ngắnры́жры́жерыжа́ры́жи