ры́жий
tính từ
Nghĩa
- Hung hung, hung hung đỏ
- vàngо животном
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ры́жий | ры́жее | ры́жая | ры́жие |
| Sinh cách | ры́жего | ры́жего | ры́жей | ры́жих |
| Tặng cách | ры́жему | ры́жему | ры́жей | ры́жим |
| Đối cách | ры́жий, ры́жего | ры́жее | ры́жую | ры́жие, ры́жих |
| Công cụ cách | ры́жим | ры́жим | ры́жей, ры́жею | ры́жими |
| Giới cách | ры́жем | ры́жем | ры́жей | ры́жих |
| Dạng ngắn | ры́ж | ры́же | рыжа́ | ры́жи |
