рыво́к рывок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Giật mạnh, lao mạnh
  2. nước rútв бегетж. перен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрыво́крывки́
Sinh cáchрывка́рывко́в
Tặng cáchрывку́рывка́м
Đối cáchрыво́крывки́
Công cụ cáchрывко́мрывка́ми
Giới cáchрывке́рывка́х