рыво́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Giật mạnh, lao mạnh
- nước rútв бегетж. перен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рыво́к | рывки́ |
| Sinh cách | рывка́ | рывко́в |
| Tặng cách | рывку́ | рывка́м |
| Đối cách | рыво́к | рывки́ |
| Công cụ cách | рывко́м | рывка́ми |
| Giới cách | рывке́ | рывка́х |
