рушни́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- khăn, khăn thêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рушни́к | рушники́ |
| Sinh cách | рушника́ | рушнико́в |
| Tặng cách | рушнику́ | рушника́м |
| Đối cách | рушни́к | рушники́ |
| Công cụ cách | рушнико́м | рушника́ми |
| Giới cách | рушнике́ | рушника́х |