ручни́ца ручница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. súng tay, súng hỏa mai, súng cầm tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchручни́царучни́цы
Sinh cáchручни́цыручни́ц
Tặng cáchручни́церучни́цам
Đối cáchручни́цуручни́ц
Công cụ cáchручни́цей, ручни́цеюручни́цами
Giới cáchручни́церучни́цах