ручеёк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khe nhỏгорный тж.dòng
  2. Suối con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchручеёкручейки́
Sinh cáchручейка́ручейко́в
Tặng cáchручейку́ручейка́м
Đối cáchручеёкручейки́
Công cụ cáchручейко́мручейка́ми
Giới cáchручейке́ручейка́х