русофо́бия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bài Nga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | русофо́бия | русофо́бии |
| Sinh cách | русофо́бии | русофо́бий |
| Tặng cách | русофо́бии | русофо́биям |
| Đối cách | русофо́бию | русофо́бии |
| Công cụ cách | русофо́бией, русофо́биею | русофо́биями |
| Giới cách | русофо́бии | русофо́биях |