русифици́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Nga hóaВ
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | русифици́рующий | русифици́ровавший |
| Bị động | русифици́руемый | русифици́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | русифици́руя | русифицировав, русифицировавши |