русифици́ровать русифицировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Nga hóaВ

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрусифици́рующийрусифици́ровавший
Bị độngрусифици́руемыйрусифици́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрусифици́руярусифицировав, русифицировавши