руси́ст русист

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà nghiên cứu ngữ văn Nga, nhà Nga học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchруси́струси́сты
Sinh cáchруси́старуси́стов
Tặng cáchруси́стуруси́стам
Đối cáchруси́старуси́стов
Công cụ cáchруси́стомруси́стами
Giới cáchруси́стеруси́стах