ру́сый русый

tính từ

Nghĩa

  1. tóc vàng sãm, tóc màu hạt dẻ sángо человекеcó
  2. Vàng sẫm, màu hạt dẻ sáng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchру́сыйру́соеру́саяру́сые
Sinh cáchру́согору́согору́сойру́сых
Tặng cáchру́сомуру́сомуру́сойру́сым
Đối cáchру́сый, ру́согору́соеру́суюру́сые, ру́сых
Công cụ cáchру́сымру́сымру́сой, (ру́сою)ру́сыми
Giới cáchру́сомру́сомру́сойру́сых
Dạng ngắnру́сру́сору́сару́сы