руно́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Lông cừu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руно́ | ру́на |
| Sinh cách | руна́ | ру́н |
| Tặng cách | руну́ | ру́нам |
| Đối cách | руно́ | ру́на |
| Công cụ cách | руно́м | ру́нами |
| Giới cách | руне́ | ру́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руно́ | ру́на |
| Sinh cách | руна́ | ру́н |
| Tặng cách | руну́ | ру́нам |
| Đối cách | руно́ | ру́на |
| Công cụ cách | руно́м | ру́нами |
| Giới cách | руне́ | ру́нах |