румы́нка румынка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Người Ru-ma-ni

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрумы́нкарумы́нки
Sinh cáchрумы́нкирумы́нок
Tặng cáchрумы́нкерумы́нкам
Đối cáchрумы́нкурумы́нок
Công cụ cáchрумы́нкой, румы́нкоюрумы́нками
Giới cáchрумы́нкерумы́нках

Từ liên quan