румб

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Rumbơ, rum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchру́мбру́мбы
Sinh cáchру́мбару́мбов
Tặng cáchру́мбуру́мбам
Đối cáchру́мбру́мбы
Công cụ cáchру́мбомру́мбами
Giới cáchру́мберу́мбах