руля́щий
tính từ
Nghĩa
- đang cầm lái, đang điều khiển
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | руля́щий | руля́щее | руля́щая | руля́щие |
| Sinh cách | руля́щего | руля́щего | руля́щей | руля́щих |
| Tặng cách | руля́щему | руля́щему | руля́щей | руля́щим |
| Đối cách | руля́щего, руля́щий | руля́щее | руля́щую | руля́щих, руля́щие |
| Công cụ cách | руля́щим | руля́щим | руля́щей, руля́щею | руля́щими |
| Giới cách | руля́щем | руля́щем | руля́щей | руля́щих |