руло́н рулон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cuộn, ru-lô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchруло́нруло́ны
Sinh cáchруло́наруло́нов
Tặng cáchруло́нуруло́нам
Đối cáchруло́нруло́ны
Công cụ cáchруло́номруло́нами
Giới cáchруло́неруло́нах