рули́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cho. . . lăn bánh, lái. . . chạy, cho. . . lănо лётчикеtrên đấttrên đường băng
- lăn bánh, chạy, lănо мамолётеtrên đấttrên đường băng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рулю́ |
| ты | рули́шь |
| он / она / оно | рули́т |
| мы | рули́м |
| вы | рули́те |
| они | руля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рули́л |
| Giống cái | рули́ла |
| Giống trung | рули́ло |
| Số nhiều | рули́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рули́ |
| Số nhiều | рули́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | руля́щий | рули́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | руля́ | рулив, руливши |
