руле́ние руление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chạy bánh, lăn bánh, di chuyển trên mặt đấtWhen vehicle is moving, to handle it to what the direction you wanted.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchруле́ниеруле́ния
Sinh cáchруле́нияруле́ний
Tặng cáchруле́ниюруле́ниям
Đối cáchруле́ниеруле́ния
Công cụ cáchруле́ниемруле́ниями
Giới cáchруле́ниируле́ниях