рулево́й рулевой

tính từ

Nghĩa

  1. Bánh lái, tay lái, lái

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрулевойрулевоерулеваярулевые
Sinh cáchрулевогорулевогорулевойрулевых
Tặng cáchрулевомурулевомурулевойрулевыи
Đối cáchрулевойрулевоерулевуюрулевые
Công cụ cáchрулевымрулевымрулевойрулевыми
Giới cáchрулевомрулевомрулевойрулевых

Ví dụ

  • рулевое устройство
    bộ phận lái, thiết bị lái