рулево́й
tính từ
Nghĩa
- Bánh lái, tay lái, lái
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | рулевой | рулевое | рулевая | рулевые |
| Sinh cách | рулевого | рулевого | рулевой | рулевых |
| Tặng cách | рулевому | рулевому | рулевой | рулевыи |
| Đối cách | рулевой | рулевое | рулевую | рулевые |
| Công cụ cách | рулевым | рулевым | рулевой | рулевыми |
| Giới cách | рулевом | рулевом | рулевой | рулевых |
Ví dụ
- рулевое устройствоbộ phận lái, thiết bị lái