рула́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nốt chạy, âm giai chạy
- nốt chạy giọng, âm giai chạy giọng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рула́да | рула́ды |
| Sinh cách | рула́ды | рула́д |
| Tặng cách | рула́де | рула́дам |
| Đối cách | рула́ду | рула́ды |
| Công cụ cách | рула́дой, рула́дою | рула́дами |
| Giới cách | рула́де | рула́дах |