рула́да рулада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nốt chạy, âm giai chạy
  2. nốt chạy giọng, âm giai chạy giọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрула́дарула́ды
Sinh cáchрула́дырула́д
Tặng cáchрула́дерула́дам
Đối cáchрула́дурула́ды
Công cụ cáchрула́дой, рула́доюрула́дами
Giới cáchрула́дерула́дах