рукопёрые
danh từđộng vật
Nghĩa
- cá vây thùy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рукопёрое | рукопёрые |
| Sinh cách | рукопёрого | рукопёрых |
| Tặng cách | рукопёрому | рукопёрым |
| Đối cách | рукопёрое | рукопёрых |
| Công cụ cách | рукопёрым | рукопёрыми |
| Giới cách | рукопёром | рукопёрых |