рукоположе́ние рукоположение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự phong chức, sự tấn phong, nghi thức truyền chức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрукоположе́ниерукоположе́ния
Sinh cáchрукоположе́ниярукоположе́ний
Tặng cáchрукоположе́ниюрукоположе́ниям
Đối cáchрукоположе́ниерукоположе́ния
Công cụ cáchрукоположе́ниемрукоположе́ниями
Giới cáchрукоположе́ниирукоположе́ниях