рукоположе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự phong chức, sự tấn phong, nghi thức truyền chức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рукоположе́ние | рукоположе́ния |
| Sinh cách | рукоположе́ния | рукоположе́ний |
| Tặng cách | рукоположе́нию | рукоположе́ниям |
| Đối cách | рукоположе́ние | рукоположе́ния |
| Công cụ cách | рукоположе́нием | рукоположе́ниями |
| Giới cách | рукоположе́нии | рукоположе́ниях |