рукоплеска́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Vỗ tay, hoan hô
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рукоплещу́ |
| ты | рукопле́щешь |
| он / она / оно | рукопле́щет |
| мы | рукопле́щем |
| вы | рукопле́щете |
| они | рукопле́щут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рукоплеска́л |
| Giống cái | рукоплеска́ла |
| Giống trung | рукоплеска́ло |
| Số nhiều | рукоплеска́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рукоплещи́ |
| Số nhiều | рукоплещи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рукопле́щущий | рукоплеска́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рукоплеща́ | рукоплеска́в, рукоплескавши |