«рукоплескания» là một dạng của từ này:

рукоплеска́ние рукоплескание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tiếng vỗ tayзвуки
  2. Vỗ tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—рукоплеска́ния
Sinh cách—рукоплеска́ний
Tặng cách—рукоплеска́ниям
Đối cách—рукоплеска́ния
Công cụ cách—рукоплеска́ниями
Giới cách—рукоплеска́ниях