руконо́жка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- động vật tay cuộn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руконо́жка | руконо́жки |
| Sinh cách | руконо́жки | руконо́жек |
| Tặng cách | руконо́жке | руконо́жкам |
| Đối cách | руконо́жку | руконо́жек |
| Công cụ cách | руконо́жкой, руконо́жкою | руконо́жками |
| Giới cách | руконо́жке | руконо́жках |