рукоде́лие
danh từbất động vật
Nghĩa
- thủ công mỹ nghệ, công việc thêu thùa
- thêu thùa, may vá, công việc kim chỉ
- thêu thùa, may vá, thủ công
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рукоде́лие | рукоде́лия |
| Sinh cách | рукоде́лия | рукоде́лий |
| Tặng cách | рукоде́лию | рукоде́лиям |
| Đối cách | рукоде́лие | рукоде́лия |
| Công cụ cách | рукоде́лием | рукоде́лиями |
| Giới cách | рукоде́лии | рукоде́лиях |