рукоде́лие рукоделие

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thủ công mỹ nghệ, công việc thêu thùa
  2. thêu thùa, may vá, công việc kim chỉ
  3. thêu thùa, may vá, thủ công

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрукоде́лиерукоде́лия
Sinh cáchрукоде́лиярукоде́лий
Tặng cáchрукоде́лиюрукоде́лиям
Đối cáchрукоде́лиерукоде́лия
Công cụ cáchрукоде́лиемрукоде́лиями
Giới cáchрукоде́лиирукоде́лиях