рукоблу́дничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thủ dâm, tự thỏa mãn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рукоблу́дничаю |
| ты | рукоблу́дничаешь |
| он / она / оно | рукоблу́дничает |
| мы | рукоблу́дничаем |
| вы | рукоблу́дничаете |
| они | рукоблу́дничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рукоблу́дничал |
| Giống cái | рукоблу́дничала |
| Giống trung | рукоблу́дничало |
| Số nhiều | рукоблу́дничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рукоблу́дничай |
| Số nhiều | рукоблу́дничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рукоблу́дничающий | рукоблу́дничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рукоблу́дничая | рукоблудничав, рукоблудничавши |