рукоби́тье рукобитье

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lễ đính hôn, lễ bắt tay đính hôn, hôn ướctraditional custom of shaking hands to seal a marriage agreement

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрукоби́тьерукоби́тья
Sinh cáchрукоби́тьярукоби́тий
Tặng cáchрукоби́тьюрукоби́тьям
Đối cáchрукоби́тьерукоби́тья
Công cụ cáchрукоби́тьемрукоби́тьями
Giới cáchрукоби́тьерукоби́тьях