рука́вчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ống tay áo ngắn, cổ tay áo, nẹp tay áo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рука́вчик | рука́вчики |
| Sinh cách | рука́вчика | рука́вчиков |
| Tặng cách | рука́вчику | рука́вчикам |
| Đối cách | рука́вчик | рука́вчики |
| Công cụ cách | рука́вчиком | рука́вчиками |
| Giới cách | рука́вчике | рука́вчиках |