рука́в рукав

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chi lưuодно из русел реки
  2. nhánh sôngодно из русел реки
  3. sông nhánhодно из русел реки
  4. tay áoдеталь одежды
  5. ốngматерчатый шланг
  6. ống tayдеталь одежды
  7. nhánh sông, sông nhánh, chi lưuреки
  8. tay áo, ống tayодежды
  9. ốngшланг

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрука́врукава́
Sinh cáchрукава́рукаво́в
Tặng cáchрукаву́рукава́м
Đối cáchрука́врукава́
Công cụ cáchрукаво́мрукава́ми
Giới cáchрукаве́рукава́х