рука́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chi lưuодно из русел реки
- nhánh sôngодно из русел реки
- sông nhánhодно из русел реки
- tay áoдеталь одежды
- ốngматерчатый шланг
- ống tayдеталь одежды
- nhánh sông, sông nhánh, chi lưuреки
- tay áo, ống tayодежды
- ốngшланг
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рука́в | рукава́ |
| Sinh cách | рукава́ | рукаво́в |
| Tặng cách | рукаву́ | рукава́м |
| Đối cách | рука́в | рукава́ |
| Công cụ cách | рукаво́м | рукава́ми |
| Giới cách | рукаве́ | рукава́х |
