рудиме́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cơ quan thô sơ, khí quan bất toàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рудиме́нт | рудиме́нты |
| Sinh cách | рудиме́нта | рудиме́нтов |
| Tặng cách | рудиме́нту | рудиме́нтам |
| Đối cách | рудиме́нт | рудиме́нты |
| Công cụ cách | рудиме́нтом | рудиме́нтами |
| Giới cách | рудиме́нте | рудиме́нтах |