рудиме́нт рудимент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cơ quan thô sơ, khí quan bất toàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрудиме́нтрудиме́нты
Sinh cáchрудиме́нтарудиме́нтов
Tặng cáchрудиме́нтурудиме́нтам
Đối cáchрудиме́нтрудиме́нты
Công cụ cáchрудиме́нтомрудиме́нтами
Giới cáchрудиме́нтерудиме́нтах

Từ liên quan