ру́бящийся рубящийся

tính từ

Nghĩa

  1. dễ vỡ vụn, dễ bị chẻ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchру́бящийсяру́бящеесяру́бящаясяру́бящиеся
Sinh cáchру́бящегосяру́бящегосяру́бящейсяру́бящихся
Tặng cáchру́бящемусяру́бящемусяру́бящейсяру́бящимся
Đối cáchру́бящегося, ру́бящийсяру́бящеесяру́бящуюсяру́бящихся, ру́бящиеся
Công cụ cáchру́бящимсяру́бящимсяру́бящейся, ру́бящеюсяру́бящимися
Giới cáchру́бящемсяру́бящемсяру́бящейсяру́бящихся

руби́ться рубиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh gươm, đánh kiếm, đấu gươm, đấu kiếm, chém nhau, đánh nhau, chiến đấu

Chia động từ

Hiện tại
ярублю́сь
тыру́бишься
он / она / онору́бится
мыру́бимся
выру́битесь
ониру́бятся
Quá khứ
Giống đựcруби́лся
Giống cáiруби́лась
Giống trungруби́лось
Số nhiềuруби́лись
Mệnh lệnh
Số ítруби́сь
Số nhiềuруби́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngру́бящийсяруби́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрубя́сьрубившись