ру́бчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sọc nổi, sọcна материи
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ру́бчик | ру́бчики |
| Sinh cách | ру́бчика | ру́бчиков |
| Tặng cách | ру́бчику | ру́бчикам |
| Đối cách | ру́бчик | ру́бчики |
| Công cụ cách | ру́бчиком | ру́бчиками |
| Giới cách | ру́бчике | ру́бчиках |
Ví dụ
- драп в рубчикdạ có sọc nổi, dạ sọc