ру́бчик рубчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sọc nổi, sọcна материи

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchру́бчикру́бчики
Sinh cáchру́бчикару́бчиков
Tặng cáchру́бчикуру́бчикам
Đối cáchру́бчикру́бчики
Công cụ cáchру́бчикомру́бчиками
Giới cáchру́бчикеру́бчиках

Ví dụ

  • драп в рубчик
    dạ có sọc nổi, dạ sọc