рубцева́ться рубцеваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lành sẹo, đóng sẹo, hết sẹo

Chia động từ

Hiện tại
ярубцу́юсь
тырубцу́ешься
он / она / онорубцу́ется
мырубцу́емся
вырубцу́етесь
онирубцу́ются
Quá khứ
Giống đựcрубцева́лся
Giống cáiрубцева́лась
Giống trungрубцева́лось
Số nhiềuрубцева́лись
Mệnh lệnh
Số ítрубцу́йся
Số nhiềuрубцу́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрубцу́ющийсярубцева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрубцу́ясьрубцевавшись