рубцева́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lành sẹo, đóng sẹo, hết sẹo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рубцу́юсь |
| ты | рубцу́ешься |
| он / она / оно | рубцу́ется |
| мы | рубцу́емся |
| вы | рубцу́етесь |
| они | рубцу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рубцева́лся |
| Giống cái | рубцева́лась |
| Giống trung | рубцева́лось |
| Số nhiều | рубцева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рубцу́йся |
| Số nhiều | рубцу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рубцу́ющийся | рубцева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рубцу́ясь | рубцевавшись |