ру́блик
danh từbất động vật
Nghĩa
- đồng rúp (thân mật), đồng rúp nhỏthân mậtdiminutive, colloquial
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ру́блик | ру́блики |
| Sinh cách | ру́блика | ру́бликов |
| Tặng cách | ру́блику | ру́бликам |
| Đối cách | ру́блик | ру́блики |
| Công cụ cách | ру́бликом | ру́бликами |
| Giới cách | ру́блике | ру́бликах |