ру́блик рублик

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đồng rúp (thân mật), đồng rúp nhỏthân mậtdiminutive, colloquial

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchру́бликру́блики
Sinh cáchру́бликару́бликов
Tặng cáchру́бликуру́бликам
Đối cáchру́бликру́блики
Công cụ cáchру́бликомру́бликами
Giới cáchру́бликеру́бликах