ру́бка рубка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. buồng lái, tháp chỉ huyнадстройка
  2. khoang lái khí cầuпомещение в дирижабле
  3. buồng lái
  4. sự đốn câyлес
  5. buồng trên boongнадстройка
  6. sự khai thác gỗлес

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchру́бкару́бки
Sinh cáchру́бкиру́бок
Tặng cáchру́бкеру́бкам
Đối cáchру́бкуру́бки
Công cụ cáchру́бкой, ру́бкоюру́бками
Giới cáchру́бкеру́бках

Từ liên quan