ру́бище
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quần áo rách bươm, quần áo rách rưới, quần áo tả tơi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ру́бище | ру́бища |
| Sinh cách | ру́бища | ру́бищ |
| Tặng cách | ру́бищу | ру́бищам |
| Đối cách | ру́бище | ру́бища |
| Công cụ cách | ру́бищем | ру́бищами |
| Giới cách | ру́бище | ру́бищах |