ру́бище рубище

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Quần áo rách bươm, quần áo rách rưới, quần áo tả tơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchру́бищеру́бища
Sinh cáchру́бищару́бищ
Tặng cáchру́бищуру́бищам
Đối cáchру́бищеру́бища
Công cụ cáchру́бищемру́бищами
Giới cáchру́бищеру́бищах