руби́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hồng ngọc
- Hồng ngọc, ngọc đỏ, rubi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руби́н | руби́ны |
| Sinh cách | руби́на | руби́нов |
| Tặng cách | руби́ну | руби́нам |
| Đối cách | руби́н | руби́ны |
| Công cụ cách | руби́ном | руби́нами |
| Giới cách | руби́не | руби́нах |