руби́н рубин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hồng ngọc
  2. Hồng ngọc, ngọc đỏ, rubi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchруби́нруби́ны
Sinh cáchруби́наруби́нов
Tặng cáchруби́нуруби́нам
Đối cáchруби́нруби́ны
Công cụ cáchруби́номруби́нами
Giới cáchруби́неруби́нах

Từ liên quan