руби́льник
danh từbất động vật
Nghĩa
- công tắc dao, cầu dao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руби́льник | руби́льники |
| Sinh cách | руби́льника | руби́льников |
| Tặng cách | руби́льнику | руби́льникам |
| Đối cách | руби́льник | руби́льники |
| Công cụ cách | руби́льником | руби́льниками |
| Giới cách | руби́льнике | руби́льниках |