руби́дий рубидий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rubiđi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchруби́дийруби́дии
Sinh cáchруби́дияруби́диев
Tặng cáchруби́диюруби́диям
Đối cáchруби́дийруби́дии
Công cụ cáchруби́диемруби́диями
Giới cáchруби́диируби́диях