рубе́жный рубежный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về ranh giới, biên giới, giới hạn
  2. bước ngoặt, then chốt, quan trọng, mang tính bước ngoặt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрубе́жныйрубе́жноерубе́жнаярубе́жные
Sinh cáchрубе́жногорубе́жногорубе́жнойрубе́жных
Tặng cáchрубе́жномурубе́жномурубе́жнойрубе́жным
Đối cáchрубе́жный, рубе́жногорубе́жноерубе́жнуюрубе́жные, рубе́жных
Công cụ cáchрубе́жнымрубе́жнымрубе́жной, рубе́жноюрубе́жными
Giới cáchрубе́жномрубе́жномрубе́жнойрубе́жных
Dạng ngắnрубе́женрубе́жнорубе́жнарубе́жны