руба́шечка
danh từbất động vật
Nghĩa
- áo chemise, áo lót nữ
- áo sơ mi
- áo sơ mi nhỏ, áo lót nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руба́шечка | руба́шечки |
| Sinh cách | руба́шечки | руба́шечек |
| Tặng cách | руба́шечке | руба́шечкам |
| Đối cách | руба́шечку | руба́шечки |
| Công cụ cách | руба́шечкой, руба́шечкою | руба́шечками |
| Giới cách | руба́шечке | руба́шечках |