руба́ть рубать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn ngấu nghiến
  2. chặt, bổ

Chia động từ

Hiện tại
яруба́ю
тыруба́ешь
он / она / оноруба́ет
мыруба́ем
выруба́ете
онируба́ют
Quá khứ
Giống đựcруба́л
Giống cáiруба́ла
Giống trungруба́ло
Số nhiềuруба́ли
Mệnh lệnh
Số ítруба́й
Số nhiềuруба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngруба́ющийруба́вший
Bị độngруба́емыйру́банный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từруба́ярубав, рубавши