руба́нок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руба́нок | руба́нки |
| Sinh cách | руба́нка | руба́нков |
| Tặng cách | руба́нку | руба́нкам |
| Đối cách | руба́нок | руба́нки |
| Công cụ cách | руба́нком | руба́нками |
| Giới cách | руба́нке | руба́нках |