руба́ка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kiếm sĩ giỏi, tay kiếm lão luyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руба́ка | руба́ки |
| Sinh cách | руба́ки | руба́к |
| Tặng cách | руба́ке | руба́кам |
| Đối cách | руба́ку | руба́к |
| Công cụ cách | руба́кой, руба́кою | руба́ками |
| Giới cách | руба́ке | руба́ках |